J2/J3 100 Year Vision League11:00 ngày 14/03/2026

Kochi United
2 - 0

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốFC Imabari
51Chỉ số 2454
104Chỉ số 23118
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
4Chỉ số 213
1Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-11734221076141611739
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fukumiya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Mikado#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Miyoshi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#8

M.Shintani#20

M.Shintani#1

M.Shintani#23

M.Shintani#13

M.Shintani#7

M.Shintani#5

M.Shintani#33

M.Shintani#18
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-2123156817791114
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Komai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mori#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#16

K.Mori#44

K.Mori#10

K.Mori#36

K.Mori#29

K.Mori#20

K.Mori#33

K.Mori#25

K.Mori#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Albirex Niigata2 - 2
Kochi United
Kochi United2 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka2 - 2
Kochi United
Kochi United3 - 1
Kataller Toyama
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 2
Albirex Niigata
FC Imabari2 - 0
FC Osaka
Nara Club1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
JEF United Ichihara Chiba5 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 1
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#12#21#30#41#52#60#70
FC Imabari
#10#20#30#40#55#60#70
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Tochigi City
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
Tokushima Vortis
Ehime FC
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu