Turkish First League20:00 ngày 11/05/2025

Kocaelispor
4 - 1

Ankara Keciorengucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốAnkara Keciorengucu
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 213
7Chỉ số 223
36Chỉ số 2431
93Chỉ số 2365
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1352254134188232017
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Öztonga#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
F.Gedik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Çağlayan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Çağlayan#10

O.Çağlayan#32

O.Çağlayan#45
O.Çağlayan#44
O.Çağlayan#21

O.Çağlayan#19
O.Çağlayan#91

O.Çağlayan#72

O.Çağlayan#9

O.Çağlayan#15
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-111958873165220951110
Đội hình xuất phát

M.Erdogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.KaanYildiz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Çalışkan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Silva#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Lus#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ayaydın#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Duman#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Ayaroğlu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Traore#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dere#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Dembele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dembele#54
M.Dembele#27
M.Dembele#53

M.Dembele#18
M.Dembele#83
M.Dembele#61

M.Dembele#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu2 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 0
Ankara Keciorengucu
Kocaelispor1 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 1
Kocaelispor
Ankara Keciorengucu1 - 1
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Iğdır FK4 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 4
Boluspor
Esenler Erokspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor7 - 1
Yeni Malatyaspor
Adanaspor1 - 4
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 1
Sakaryaspor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 1
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 3
Ankaragucu
Karagumruk1 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 1
Umraniyespor
Istanbulspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu4 - 1
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 2
Amedspor
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 2
Esenler EroksporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#14#24#30#41#56#60#70
Ankara Keciorengucu
#11#21#30#41#53#60#70
Genclerbirligi
Pendikspor