Turkish First League20:00 ngày 12/04/2025

Istanbulspor
0 - 2

Ankara Keciorengucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốAnkara Keciorengucu
140Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
11Chỉ số 2211
65Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-112234314119341977
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.K.Gultekin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#16

M.Krstovski#20

M.Krstovski#44

M.Krstovski#70

M.Krstovski#28

M.Krstovski#7
M.Krstovski#15

M.Krstovski#21
M.Krstovski#83
M.Krstovski#30
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-171194415118861482155
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.KaanYildiz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dere#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Silva#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Develi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Camara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rroca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.B.Diouf#55 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.B.Diouf#5

M.B.Diouf#18

M.B.Diouf#12

M.B.Diouf#16

M.B.Diouf#20

M.B.Diouf#10

M.B.Diouf#1

M.B.Diouf#4

M.B.Diouf#73

M.B.Diouf#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankara Keciorengucu2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 1
Istanbulspor
Ankara Keciorengucu0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 2
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 0
Sakaryaspor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu4 - 1
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 2
Amedspor
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 2
Esenler Erokspor
Pendikspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 0
AdanasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#10#20#30#42#57#60#70
Ankara Keciorengucu
#12#20#30#42#53#60#70
Bandirmaspor
Umraniyespor
Ankaragucu