Cambodian Premier League18:00 ngày 26/04/2025

ISI Dangkor Senchey FC
3 - 0

Kirivong Sok Sen Chey
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISI Dangkor Senchey FCChỉ sốKirivong Sok Sen Chey
9Chỉ số 2210
3Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
77Chỉ số 23118
3Chỉ số 34
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
ISI Dangkor Senchey FC
Sơ đồ 4-3-322315421679208191370
Đội hình xuất phát
kakada ly#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sarath keo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
seavleng phork#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kazu yanagidate#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
math ya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
un sotherith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sam oltina#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Hav#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
willy louis ndongo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
willy louis ndongo#29
willy louis ndongo#28
willy louis ndongo#9
willy louis ndongo#34

willy louis ndongo#0
willy louis ndongo#21
willy louis ndongo#2
willy louis ndongo#0
willy louis ndongo#11
willy louis ndongo#93
Kirivong Sok Sen Chey
Sơ đồ 4-2-3-145291513998241146109
Đội hình xuất phát
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
hav chou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Soben khoan#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

dalik hang#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Saito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tengeg mbanwei neville#23
tengeg mbanwei neville#77
tengeg mbanwei neville#16

tengeg mbanwei neville#20

tengeg mbanwei neville#32
tengeg mbanwei neville#26
tengeg mbanwei neville#88
tengeg mbanwei neville#27

tengeg mbanwei neville#19

tengeg mbanwei neville#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey4 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISI Dangkor Senchey FC
#13#21#30#43#53#60#70
Kirivong Sok Sen Chey
#10#20#30#45#55#60#70
Angkor tiger FC