Cambodian Premier League15:45 ngày 05/04/2025

Kirivong Sok Sen Chey
2 - 0

Life FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kirivong Sok Sen CheyChỉ sốLife FC
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2473
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 211
3Chỉ số 22
7Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
155Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
Kirivong Sok Sen Chey
Sơ đồ 4-2-3-145291589923241126109
Đội hình xuất phát
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
chea sokheang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Soben khoan#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Orn seyha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Saito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tengeg mbanwei neville#13

tengeg mbanwei neville#5

tengeg mbanwei neville#19

tengeg mbanwei neville#46
tengeg mbanwei neville#27
tengeg mbanwei neville#38
tengeg mbanwei neville#12

tengeg mbanwei neville#32
tengeg mbanwei neville#16
tengeg mbanwei neville#77
Life FC
Sơ đồ 4-2-3-131662836226204771310
Đội hình xuất phát

Georgino Mendonca#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vit Van#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Strong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

chandara vi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sophea meng#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

sarapich chan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
uk devin#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Teath heng#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Seo-in Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

kanta asami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

k.atuhaire#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.atuhaire#22
k.atuhaire#14
k.atuhaire#6
k.atuhaire#11
k.atuhaire#30

k.atuhaire#23
k.atuhaire#8
k.atuhaire#12
k.atuhaire#9
k.atuhaire#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 1
Life FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC0 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Life FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC2 - 0
Life FC
Life FC1 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Life FC1 - 2
Nagaworld FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC0 - 5
Phnom Penh Crown FC
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen CheyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kirivong Sok Sen Chey
#12#20#30#41#53#60#70
Life FC
#10#20#30#42#52#60#70
Boeung Ket Angkor