Cambodian Premier League15:45 ngày 01/03/2025

Kirivong Sok Sen Chey
0 - 1

ISI Dangkor Senchey FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kirivong Sok Sen CheyChỉ sốISI Dangkor Senchey FC
147Chỉ số 23109
4Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
82Chỉ số 2467
1Chỉ số 213
2Chỉ số 31
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kirivong Sok Sen Chey
27329929138159884524
Đội hình xuất phát
sophearak huy#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

pheng leap ry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

chhing sokphanny#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hav chou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dav nim#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sovaneat sou#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viafy sao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

viafy sao#20
viafy sao#16
viafy sao#18

viafy sao#5

viafy sao#19

viafy sao#46
viafy sao#11
viafy sao#12
viafy sao#26

viafy sao#10
ISI Dangkor Senchey FC
2015213816423479722
Đội hình xuất phát
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
seavleng phork#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hav#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
un sotherith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
math ya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sokry#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david long#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rozzan dor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kakada ly#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kakada ly#4
kakada ly#19
kakada ly#21
kakada ly#18
kakada ly#1
kakada ly#29
kakada ly#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey4 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Moi Kompong Dewa2 - 4
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey4 - 1
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC6 - 0
Kirivong Sok Sen CheyĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Angkor tiger FC2 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC6 - 0
ISI Dangkor Senchey FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kirivong Sok Sen Chey
#10#20#30#42#52#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
#11#20#30#41#52#60#70