Norwegian Eliteserien01:00 ngày 22/11/2025

KFUM Oslo
1 - 2

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốFK Bodo/Glimt
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23177
5Chỉ số 30
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
4Chỉ số 210
39Chỉ số 2481
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-315153317132516422810
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nouri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Haltvik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Skaret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ndiaye#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Nije#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nije#12

M.Nije#21

M.Nije#22

M.Nije#11

M.Nije#2

M.Nije#9
M.Nije#30
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122018415871925911
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Moe#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Blomberg#14

O.Blomberg#23

O.Blomberg#1

O.Blomberg#30

O.Blomberg#21

O.Blomberg#6

O.Blomberg#26

O.Blomberg#24

O.Blomberg#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Brann1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 4
Haugesund
Sarpsborg 082 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
KFUM Oslo
Kongsvinger1 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Viking
Tromso IL2 - 0
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 0
Bryne
FK Bodo/Glimt0 - 1
AS Monaco
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
FK Bodo/Glimt
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Molde
Galatasaray3 - 1
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 082 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 2
Tottenham Hotspur
Odd Grenland1 - 3
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#11#20#30#45#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#12#21#30#40#510#60#70
Rosenborg
Sandefjord
Ham-Kam