Norwegian Eliteserien00:00 ngày 02/10/2025

KFUM Oslo
2 - 1

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốFredrikstad
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
114Chỉ số 2396
2Chỉ số 23
80Chỉ số 2427
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 5-4-111435151642891110
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hoseth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Hjorth#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Udahl#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Njie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nije#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nije#17

M.Nije#6

M.Nije#2

M.Nije#19

M.Nije#33

M.Nije#28

M.Nije#22

M.Nije#12

M.Nije#13
Fredrikstad
Sơ đồ 4-3-377162812411619202314
Đội hình xuất phát

M.Borsheim#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Eid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Owusu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Molde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Shein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Øhlenschlæger#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bjartalíð#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bjartalíð#1

J.Bjartalíð#22

J.Bjartalíð#13

J.Bjartalíð#5

J.Bjartalíð#9

J.Bjartalíð#2

J.Bjartalíð#18

J.Bjartalíð#40

J.Bjartalíð#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 4
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
KFUM Oslo
Kongsvinger1 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Viking
Tromso IL2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Ham-Kam
KFUM Oslo0 - 0
Molde
Bryne0 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo4 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Brann1 - 0
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Bryne
Molde1 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 2
Haugesund
Fredrikstad0 - 0
Crystal Palace
Crystal Palace1 - 0
Fredrikstad
Midtjylland2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 3
Midtjylland
Tromso IL0 - 0
FredrikstadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#12#22#30#42#52#60#70
Fredrikstad
#11#20#30#41#53#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Stromsgodset