Norwegian Eliteserien23:00 ngày 09/11/2025

Brann
1 - 1

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốKFUM Oslo
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 220
106Chỉ số 2372
43Chỉ số 2427
7Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-3121461710261914119
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Boakye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Helland#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Castro#27

N.Castro#41

N.Castro#23

N.Castro#39

N.Castro#3

N.Castro#12

N.Castro#7

N.Castro#40

N.Castro#20
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-3135153325816172811
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nouri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Haltvik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ndiaye#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Njie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Njie#21

B.Njie#12

B.Njie#22

B.Njie#42

B.Njie#10

B.Njie#2

B.Njie#13

B.Njie#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Brann2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 0
Brann
Brann4 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 5
Brann
KFUM Oslo1 - 0
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Bologna0 - 0
Brann
Bryne2 - 1
Brann
Brann1 - 2
FK Bodo/Glimt
Rosenborg2 - 3
Brann
Brann3 - 0
Rangers F.C.
Brann4 - 1
Haugesund
Viking3 - 0
Brann
Brann1 - 0
FC Utrecht
Brann1 - 0
Fredrikstad
LOSC Lille2 - 1
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 4
Haugesund
Sarpsborg 082 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
KFUM Oslo
Kongsvinger1 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Viking
Tromso IL2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 2
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#11#20#30#41#57#60#70
KFUM Oslo
#11#20#30#42#53#60#70
Sandefjord
Molde