Slovak Nike liga22:00 ngày 17/05/2025

KFC Komarno
1 - 2

MFK Ruzomberok
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFC KomarnoChỉ sốMFK Ruzomberok
1Chỉ số 30
73Chỉ số 2391
3Chỉ số 28
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
47Chỉ số 2487
Lineup
Đội hình trận đấu
KFC Komarno
Sơ đồ 4-2-1-3185212462712932317
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Šmehyl#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kubista#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sliacky#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sylvestr#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bayemi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.bayemi#9

c.bayemi#22

c.bayemi#32

c.bayemi#73

c.bayemi#15

c.bayemi#77

c.bayemi#10

c.bayemi#7

c.bayemi#97
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 3-4-313216286112314917
Đội hình xuất phát

D.Tapaj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kostl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Domonkos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mudry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Huf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.tucny#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.tucny#7

a.tucny#3

a.tucny#4

a.tucny#19

a.tucny#15

a.tucny#20

a.tucny#5

a.tucny#18

a.tucny#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
MFK Ruzomberok1 - 3
KFC Komarno
MFK Ruzomberok2 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 2
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
Michalovce4 - 5
KFC Komarno
KFC Komarno0 - 0
Trencin
MFK Skalica0 - 1
KFC Komarno
Dukla Banska Bystrica0 - 1
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Sport Podbrezova2 - 2
KFC KomarnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 0
Trencin
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 1
Spartak Trnava
MFK Ruzomberok1 - 0
Michalovce
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Ruzomberok
Trencin2 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK SkalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFC Komarno
#11#21#30#41#53#60#70
MFK Ruzomberok
#12#20#30#40#58#60#70
Slovan Bratislava
MSK Zilina
Dunajska Streda
FK Kosice