Slovak Nike liga23:00 ngày 04/05/2025

Dukla Banska Bystrica
0 - 2

MFK Ruzomberok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Banska BystricaChỉ sốMFK Ruzomberok
4Chỉ số 33
89Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 29
6Chỉ số 2211
59Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Banska Bystrica
Sơ đồ 3-4-33625412128881544232011
Đội hình xuất phát

M.Trnovsky#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mensah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Willweber#41 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Migala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pisoja#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hlinka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sy babacar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Záhumenský#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ezeh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Veselovský#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rymarenko#26

M.Rymarenko#10

M.Rymarenko#29

M.Rymarenko#17

M.Rymarenko#7

M.Rymarenko#1

M.Rymarenko#6

M.Rymarenko#13

M.Rymarenko#9
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 3-4-313216219762314917
Đội hình xuất phát

D.Tapaj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kostl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Gomola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mudry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Huf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.tucny#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.tucny#3

a.tucny#4

a.tucny#25

a.tucny#15

a.tucny#8

a.tucny#20

a.tucny#5

a.tucny#18

a.tucny#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 1
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 3
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok2 - 0
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica
Trencin2 - 2
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 1
KFC Komarno
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Ruzomberok
Michalovce3 - 3
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 3
Trencin
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 1
Spartak Trnava
MFK Ruzomberok1 - 0
Michalovce
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Ruzomberok
Trencin2 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 2
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
Michalovce2 - 1
MFK Ruzomberok
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 2
MFK RuzomberokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Banska Bystrica
#10#20#30#44#54#60#70
MFK Ruzomberok
#12#21#30#43#59#60#70
Slovan Bratislava
MSK Zilina
Dunajska Streda
Sport Podbrezova
FK Kosice