Turkish Super League17:30 ngày 25/01/2025

Sivasspor
5 - 2

Kayserispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SivassporChỉ sốKayserispor
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
11Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2437
75Chỉ số 2383
0Chỉ số 42
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Sivasspor
Sơ đồ 4-3-3357262731230817924
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Sundberg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ciğerci#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Başsan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Rodrigues#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Rodrigues#90

G.Rodrigues#46

G.Rodrigues#80

G.Rodrigues#53

G.Rodrigues#25

G.Rodrigues#58

G.Rodrigues#21

G.Rodrigues#66

G.Rodrigues#13

G.Rodrigues#44
Kayserispor
Sơ đồ 4-2-3-11113433682872013
Đội hình xuất phát

O.Piri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kolovetsios#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.A.Kaldirim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.K.Yılmaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Civelek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Mané#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bahoken#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bahoken#79
S.Bahoken#35

S.Bahoken#99

S.Bahoken#9

S.Bahoken#77

S.Bahoken#5

S.Bahoken#26

S.Bahoken#10

S.Bahoken#70
S.Bahoken#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kayserispor1 - 2
Sivasspor
Sivasspor2 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 3
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Kayserispor
Sivasspor2 - 2
Kayserispor
Sivasspor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor4 - 1
Sivasspor
Kayserispor1 - 1
Sivasspor
Sivasspor2 - 1
Kayserispor
Kayserispor3 - 0
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Alanyaspor
Sivasspor0 - 1
Besiktas JK
Sivasspor0 - 0
Samsunspor
Ankara Keciorengucu1 - 4
Sivasspor
Bodrum FK2 - 0
Sivasspor
Sivasspor2 - 3
Galatasaray
Antalyaspor2 - 1
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Kasimpasa
Fenerbahce4 - 0
SivassporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Kayserispor0 - 1
Samsunspor
Bodrum FK1 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 5
Galatasaray
Antalyaspor2 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 0
Alanyaspor
Caykur Rizespor3 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 6
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 2
Kayserispor
Kayserispor0 - 0
Adana Demirspor
Silivrispor4 - 2
KayserisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sivasspor
#15#23#30#42#56#60#70
Kayserispor
#12#20#32#43#56#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Goztepe
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor