Japanese J2 League12:00 ngày 02/08/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
1 - 0

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốSagan Tosu
83Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 225
3Chỉ số 26
26Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 5-3-25124750553561477120
Đội hình xuất phát

S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Urakami#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Miya#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Hara#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Shirai#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#17

A.Bakayoko#11

A.Bakayoko#27

A.Bakayoko#15

A.Bakayoko#99

A.Bakayoko#10

A.Bakayoko#90

A.Bakayoko#22

A.Bakayoko#30
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-11213373252277117734
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#35

H.Yamada#19

H.Yamada#47

H.Yamada#14

H.Yamada#16

H.Yamada#33

H.Yamada#4

H.Yamada#10

H.Yamada#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo5 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu4 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu5 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Fujieda MYFC1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Sagan Tosu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller Toyama
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 2
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#20#30#41#53#60#70
Sagan Tosu
#10#20#30#40#56#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu