Japanese J2 League16:00 ngày 09/08/2025

V-Varen Nagasaki
2 - 1

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
77Chỉ số 2363
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 20
67Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-121294442353450101911
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Junio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Junio#36

E.Junio#9

E.Junio#31

E.Junio#33

E.Junio#20

E.Junio#3

E.Junio#48

E.Junio#24

E.Junio#18
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-15147505526143571720
Đội hình xuất phát

S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Urakami#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Miya#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Takao#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hara#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#30

A.Bakayoko#11

A.Bakayoko#27

A.Bakayoko#16

A.Bakayoko#15

A.Bakayoko#17

A.Bakayoko#10

A.Bakayoko#90

A.Bakayoko#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 6
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 0
Real Sociedad
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Iwaki FC1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki2 - 1
Tsukuba University
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Fujieda MYFC1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Sagan Tosu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#12#20#30#42#54#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#21#30#40#50#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Ehime FC