Japanese J2 League14:00 ngày 23/11/2025

Ehime FC
1 - 1

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốRoasso Kumamoto
45Chỉ số 2441
7Chỉ số 227
4Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2379
1Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-2129253744241428401817
Đội hình xuất phát

K.Tokushige#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sugimori#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#48

Y.Murakami#4

Y.Murakami#31

Y.Murakami#10

Y.Murakami#19

Y.Murakami#16

Y.Murakami#13

Y.Murakami#8

Y.Murakami#11
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-32325232117815142810
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kobayashi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kuroki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Konagaya#7

C.Konagaya#5

C.Konagaya#11

C.Konagaya#4

C.Konagaya#18

C.Konagaya#13

C.Konagaya#9

C.Konagaya#20

C.Konagaya#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto4 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto2 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 4
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Iwaki FC
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Roasso Kumamoto
Sagan Tosu4 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#11#21#30#41#54#60#70
Roasso Kumamoto
#11#21#30#42#55#60#70
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu