J2/J3 100 Year Vision League14:00 ngày 28/02/2026

Ehime FC
0 - 1

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốTokushima Vortis
88Chỉ số 2384
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 26
47Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-2-3-13149503744701399382217
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Abe#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Maeda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamashita#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hino#38 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Takemoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Taguchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#1

Y.Taguchi#6
Y.Taguchi#57

Y.Taguchi#14

Y.Taguchi#26

Y.Taguchi#16

Y.Taguchi#11
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2115204482271942119
Đội hình xuất phát

T.Nagaishi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Matsuda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yamaguchi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Iwao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Yanagisawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Anderson#27

T.Anderson#4

T.Anderson#14

T.Anderson#6

T.Anderson#29

T.Anderson#97

T.Anderson#55

T.Anderson#10

T.Anderson#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Ehime FC
Tokushima Vortis2 - 0
Ehime FC
Ehime FC4 - 3
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Ehime FC
Tokushima Vortis1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Nara Club2 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC0 - 1
Albirex Niigata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 4
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 3
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Nara Club0 - 6
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis1 - 1
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#10#20#30#40#511#60#70
Tokushima Vortis
#11#21#30#42#56#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
FC Imabari
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu