Japanese J1 League17:00 ngày 12/09/2025

Vissel Kobe
0 - 0

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốKashiwa Reysol
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 30
50Chỉ số 2453
140Chỉ số 23119
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31241524769271014
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Iino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Yuruki#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yuruki#77

K.Yuruki#30

K.Yuruki#50

K.Yuruki#11

K.Yuruki#26

K.Yuruki#25

K.Yuruki#31

K.Yuruki#18

K.Yuruki#16
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-12542426246391481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#28

Y.Kakita#19

Y.Kakita#88

Y.Kakita#9

Y.Kakita#3

Y.Kakita#16

Y.Kakita#15

Y.Kakita#2

Y.Kakita#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol1 - 3
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 2
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Yokohama FC
Machida Zelvia2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 1
Toyo University
Vissel Kobe1 - 3
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol4 - 2
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Kashima Antlers3 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse0 - 2
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#10#20#30#41#54#60#70
Kashiwa Reysol
#10#20#30#40#54#60#70
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus
Albirex Niigata