Japanese J1 League12:00 ngày 17/05/2025

Machida Zelvia
3 - 0

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Machida ZelviaChỉ sốKashiwa Reysol
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 213
58Chỉ số 2438
1Chỉ số 30
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
117Chỉ số 23113
10Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-115503681626201090
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Na#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Oh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Oh#99

S.Oh#9

S.Oh#15

S.Oh#49

S.Oh#13

S.Oh#30

S.Oh#22

S.Oh#18

S.Oh#23
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-1-4-2251345273728113919
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inukai#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Nakajima#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Toshima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Diego#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Nakama#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Nakama#24

H.Nakama#6

H.Nakama#46

H.Nakama#33

H.Nakama#42

H.Nakama#18

H.Nakama#15

H.Nakama#8

H.Nakama#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 0
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 2
Kyoto Sanga
Kashima Antlers1 - 0
Machida Zelvia
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 1
Shonan Bellmare
Vissel Kobe1 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 2
Urawa Red Diamonds
Ventforet Kofu0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 2
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka0 - 1
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Fagiano Okayama
Kashiwa Reysol1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Shonan Bellmare0 - 1
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Machida Zelvia
#13#23#30#41#52#60#70
Kashiwa Reysol
#10#20#30#40#57#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Yokohama FC