Japanese J1 League16:00 ngày 15/06/2025

Tokyo Verdy
0 - 3

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốKashiwa Reysol
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
85Chỉ số 2395
3Chỉ số 25
25Chỉ số 2436
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-116233228740271611
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shirai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Yamami#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamami#21

H.Yamami#20

H.Yamami#19

H.Yamami#25

H.Yamami#10

H.Yamami#37

H.Yamami#17

H.Yamami#14

H.Yamami#2
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254242246391481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nobuteru Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#28

Y.Kakita#9

Y.Kakita#88

Y.Kakita#3

Y.Kakita#15

Y.Kakita#46

Y.Kakita#19

Y.Kakita#22

Y.Kakita#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Kashiwa Reysol2 - 3
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy2 - 1
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Shonan Bellmare
Tokyo Verdy2 - 0
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds2 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Toyo University
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Vissel Kobe
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia3 - 0
Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Fagiano Okayama
Kashiwa Reysol1 - 0
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#10#20#30#40#53#60#70
Kashiwa Reysol
#13#22#30#40#55#60#70
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Nagoya Grampus