Japanese J1 League17:00 ngày 14/06/2025

FC Tokyo
2 - 2

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốCerezo Osaka
0Chỉ số 80
16Chỉ số 226
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
41Chỉ số 2455
0Chỉ số 30
78Chỉ số 23128
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-2-3-113234991887102219
Đội hình xuất phát

G.Hatano#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kimoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Shirai#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Higashi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#33

Marcelo#32

Marcelo#98

Marcelo#37

Marcelo#16

Marcelo#5

Marcelo#28

Marcelo#41

Marcelo#30
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-111633446587755119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Noborizato#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.F.Bueno#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#35

R.Ratão#21

R.Ratão#19

R.Ratão#14

R.Ratão#13

R.Ratão#48

R.Ratão#3

R.Ratão#22

R.Ratão#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
FC Tokyo
Cerezo Osaka0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Cerezo Osaka
FC Tokyo1 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo4 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
FC Tokyo
Cerezo Osaka3 - 3
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Albirex Niigata2 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
RB Omiya Ardija1 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka5 - 0
Arterivo Wakayama
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Cerezo Osaka4 - 2
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#12#21#30#40#54#60#70
Cerezo Osaka
#12#21#30#40#57#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus