Cypriot First Division23:00 ngày 07/03/2025

Karmiotissa Polemidion
2 - 1

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karmiotissa PolemidionChỉ sốAEL Limassol
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
3Chỉ số 215
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
81Chỉ số 2387
50Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Karmiotissa Polemidion
213378069011481693
Đội hình xuất phát

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Delmiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Feuillasier#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hočko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kampetsis#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kovačević#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Malone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Neophytou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Epassy#99

D.Epassy#20
D.Epassy#33

D.Epassy#24

D.Epassy#9

D.Epassy#75

D.Epassy#15

D.Epassy#1

D.Epassy#10

D.Epassy#77
D.Epassy#22

D.Epassy#17
AEL Limassol
201080142225259017
Đội hình xuất phát

L.Strumia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.trickovski#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Turbo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.frantzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lesovoy#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouedraogo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
panagi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Singh#11
L.Singh#92

L.Singh#34

L.Singh#98

L.Singh#33

L.Singh#42
L.Singh#77

L.Singh#7

L.Singh#21

L.Singh#99
L.Singh#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol4 - 3
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
AEL Limassol
Karmiotissa Polemidion1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 1
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa Polemidion
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 0
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC4 - 0
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karmiotissa Polemidion
#12#21#30#42#53#60#70
AEL Limassol
#11#21#30#43#54#60#70