Cypriot First Division00:00 ngày 01/03/2025

Anorthosis Famagusta FC
1 - 2

Karmiotissa Polemidion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốKarmiotissa Polemidion
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
97Chỉ số 2372
70Chỉ số 2431
2Chỉ số 31
6Chỉ số 225
9Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
1842123530205692516
Đội hình xuất phát

s.charalambous#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teixeira#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mladovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Krychowiak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kargas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Gyurcsó#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantinos chrysopoulos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Konstantinos chrysopoulos#57

Konstantinos chrysopoulos#3
Konstantinos chrysopoulos#55

Konstantinos chrysopoulos#99

Konstantinos chrysopoulos#15
Konstantinos chrysopoulos#51

Konstantinos chrysopoulos#17

Konstantinos chrysopoulos#10

Konstantinos chrysopoulos#22

Konstantinos chrysopoulos#7
Karmiotissa Polemidion
9377164906248037132
Đội hình xuất phát

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vrikkis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Malone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kampetsis#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hočko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Grădinaru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Feuillasier#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Delmiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Antoniou#20

M.Antoniou#10

M.Antoniou#1

M.Antoniou#8

M.Antoniou#75

M.Antoniou#9
M.Antoniou#33

M.Antoniou#17

M.Antoniou#26
M.Antoniou#99
M.Antoniou#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion1 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Karmiotissa Polemidion
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC5 - 1
Karmiotissa Polemidion
Anorthosis Famagusta FC5 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou2 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 3
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa Polemidion
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#11#21#30#42#59#60#70
Karmiotissa Polemidion
#12#22#30#41#53#60#70