Cypriot First Division21:00 ngày 19/01/2025

Ethnikos Achnas FC
0 - 0

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Achnas FCChỉ sốAEL Limassol
62Chỉ số 2476
1Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
107Chỉ số 23133
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Achnas FC
401016122217598112933
Đội hình xuất phát
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.pechlivanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Panagiotis Panagiotou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ioannou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breno#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bonetto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bahanack#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Andereggen#77
N.Andereggen#80
N.Andereggen#23

N.Andereggen#94

N.Andereggen#9

N.Andereggen#24
N.Andereggen#47
N.Andereggen#45

N.Andereggen#20
N.Andereggen#7

N.Andereggen#19

N.Andereggen#1
AEL Limassol
1027134223366256211
Đội hình xuất phát

i.trickovski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.frantzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gerolemou#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Kecskés#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lesovoy#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mamas#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stolnik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Toku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Braga#15

V.Braga#99
V.Braga#74
V.Braga#92

V.Braga#98

V.Braga#5
V.Braga#90

V.Braga#17
V.Braga#77

V.Braga#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol5 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol1 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC1 - 2
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 3
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Omonia Nicosia FC
Pafos FC4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Aradippou2 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Omonia 29is Maiou
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
Agia Napa FC1 - 4
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 3
Aris Limassol
APOEL Nicosia4 - 0
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#40#51#60#70
AEL Limassol
#10#20#30#43#55#60#70