Cypriot First Division21:00 ngày 09/02/2025

Karmiotissa Polemidion
0 - 0

Ethnikos Achnas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karmiotissa PolemidionChỉ sốEthnikos Achnas FC
7Chỉ số 227
49Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 213
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23112
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Karmiotissa Polemidion
299316891168017202
Đội hình xuất phát

P.Andreou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Neophytou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kvirkvia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kovačević#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hočko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Cmiljanić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Artymatas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Antoniou#99

M.Antoniou#26
M.Antoniou#33

M.Antoniou#24

M.Antoniou#90

M.Antoniou#75

M.Antoniou#15

M.Antoniou#1

M.Antoniou#10
M.Antoniou#77
M.Antoniou#22
Ethnikos Achnas FC
403329119851722161025
Đội hình xuất phát
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bahanack#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bonetto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breno#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ioannou#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Panagiotis Panagiotou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.pechlivanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Saadi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Saadi#23

J.Saadi#1
J.Saadi#18

J.Saadi#19
J.Saadi#7

J.Saadi#20
J.Saadi#45

J.Saadi#9

J.Saadi#28

J.Saadi#50
J.Saadi#80

J.Saadi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethnikos Achnas FC3 - 2
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 4
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Ethnikos Achnas FC5 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 4
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa Polemidion
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol6 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 3
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karmiotissa Polemidion
#10#20#30#43#56#60#70
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#42#53#60#70