German Bundesliga 219:30 ngày 09/02/2025

Hannover 96
1 - 1

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốFortuna Dusseldorf
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
13Chỉ số 223
55Chỉ số 2432
1Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
98Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 4-2-3-1120532386107409
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Dehm#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Halstenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rochelt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ngankam#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Matondo#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#32

N.Tresoldi#17

N.Tresoldi#29

N.Tresoldi#30

N.Tresoldi#13

N.Tresoldi#25

N.Tresoldi#16

N.Tresoldi#2

N.Tresoldi#38
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 4-1-4-1331215205251823111024
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.L.Fridriksson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Siebert#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zimmermann#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jona·Niemiec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kwarteng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Brederode#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kownacki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#26

D.Kownacki#44

D.Kownacki#34

D.Kownacki#3

D.Kownacki#46

D.Kownacki#7

D.Kownacki#22

D.Kownacki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 1
Hannover 96
Fortuna Dusseldorf3 - 3
Hannover 96
Hannover 962 - 0
Fortuna Dusseldorf
Hannover 960 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 1
Hannover 96
Hannover 963 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 0
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Young Boys
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Hannover 96
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846
FC Köln2 - 2
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC2 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
Feyenoord1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf5 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
SV ElversbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#11#21#30#41#56#60#70
Fortuna Dusseldorf
#11#21#30#43#51#60#70
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern