German Bundesliga 219:30 ngày 26/01/2025

Hannover 96
2 - 2

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốPreußen Münster
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
75Chỉ số 2431
4Chỉ số 31
4Chỉ số 214
14Chỉ số 227
70Chỉ số 2530
133Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-1-2153232186171097
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Halstenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Muroya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Wdowik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Rochelt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ngankam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ngankam#30

J.Ngankam#32

J.Ngankam#38

J.Ngankam#11

J.Ngankam#2

J.Ngankam#16

J.Ngankam#13

J.Ngankam#20

J.Ngankam#37
Preußen Münster
Sơ đồ 3-4-2-1115162427420214828
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Scherder#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Paetow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ter-Horst#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kinsombi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kirkeskov#2 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Makridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Mees#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Németh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Németh#30

A.Németh#21

A.Németh#13

A.Németh#18

A.Németh#7

A.Németh#31

A.Németh#26

A.Németh#32

A.Németh#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
Hannover 96
Preußen Münster2 - 0
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Young Boys
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 960 - 0
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Hannover 96
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846
FC Köln2 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 2
SV Darmstadt 98
Hannover 962 - 2
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
SV Darmstadt 980 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
FC Köln
Borussia Monchengladbach3 - 1
Preußen Münster
Karlsruher SC1 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 0
Fortuna DusseldorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#12#21#30#44#56#60#70
Preußen Münster
#12#21#30#41#51#60#70
Hamburger SV
SV Elversberg
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern
1. FC Nürnberg
Schalke 04
Eintracht Braunschweig