German Bundesliga 219:30 ngày 09/02/2025

Karlsruher SC
0 - 2

Eintracht Braunschweig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốEintracht Braunschweig
0Chỉ số 81
111Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
24Chỉ số 226
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 33
96Chỉ số 2424
4Chỉ số 216
10Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 4-2-2-21232420567102414
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Beifus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Herold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Heusser#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

L.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:70

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.K.Sorensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.K.Sorensen#17

M.K.Sorensen#36

M.K.Sorensen#16

M.K.Sorensen#22

M.K.Sorensen#30

M.K.Sorensen#29

M.K.Sorensen#35

M.K.Sorensen#25

M.K.Sorensen#31
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 3-5-2156212441620221129
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ivanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Bičakčić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Ehlers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dräger#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Gómez#44 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Baas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Fabio·DiMicheleSanchez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Szabó#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Tachie#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tachie#18

R.Tachie#3

R.Tachie#34

R.Tachie#19

R.Tachie#7

R.Tachie#39

R.Tachie#15

R.Tachie#9

R.Tachie#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#10#20#30#41#510#60#70
Eintracht Braunschweig
#12#21#30#43#55#60#70
FC Köln
Hamburger SV
SV Elversberg
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern
Hannover 96
1. FC Nürnberg
Hertha Berlin
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth
Schalke 04
Preußen Münster
SSV Ulm 1846
Jahn Regensburg