German Bundesliga 219:00 ngày 25/01/2025

Karlsruher SC
2 - 3

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốFortuna Dusseldorf
8Chỉ số 229
36Chỉ số 2453
68Chỉ số 23130
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
6Chỉ số 29
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 4-3-1-21228420761052414
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Beifus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Herold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Heusser#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.K.Sorensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.K.Sorensen#31

M.K.Sorensen#17

M.K.Sorensen#36

M.K.Sorensen#22

M.K.Sorensen#30

M.K.Sorensen#35

M.K.Sorensen#25
M.K.Sorensen#19

M.K.Sorensen#32
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 4-2-3-13315320216812111024
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoffmann#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Siebert#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rossmann#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Haag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I. B. Johanneson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.L.Fridriksson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kwarteng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brederode#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kownacki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#25

D.Kownacki#23

D.Kownacki#18

D.Kownacki#7

D.Kownacki#5

D.Kownacki#22

D.Kownacki#26

D.Kownacki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf3 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 2
Fortuna Dusseldorf
Karlsruher SC2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf3 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Karlsruher SC0 - 3
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 3
Servette
Karlsruher SC1 - 2
St. Gallen
SC Paderborn 071 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 2
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
FC Augsburg
Karlsruher SC1 - 3
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth2 - 3
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 1
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
Feyenoord1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf5 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
SV Elversberg
Fortuna Dusseldorf1 - 1
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 0
Fortuna DusseldorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#12#22#30#43#56#60#70
Fortuna Dusseldorf
#13#20#30#43#59#60#70
FC Köln
Hannover 96
Hertha Berlin
SSV Ulm 1846