Croatian First Football League00:00 ngày 14/03/2026

Karlovac
0 - 3

HNK Orijent 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
KarlovacChỉ sốHNK Orijent 1919
143Chỉ số 23104
59Chỉ số 2437
2Chỉ số 32
11Chỉ số 224
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlovac
110142119827244282
Đội hình xuất phát
ivan domagoj maric#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ante buneta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej gaspar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kapulica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Paracki#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
stjepan salic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabrijel stepinac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Barac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Barac#3
M.Barac#12

M.Barac#22
M.Barac#13
M.Barac#6

M.Barac#17
M.Barac#7
M.Barac#11
M.Barac#5
HNK Orijent 1919
45102242791834145
Đội hình xuất phát
gabriel pehar#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Andrijašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.burcul#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Iličić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.majdandzic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valincic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david zubovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david zubovic#1
david zubovic#26
david zubovic#28

david zubovic#22
david zubovic#8

david zubovic#11
david zubovic#6

david zubovic#7
david zubovic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karlovac
HNK Cibalia1 - 2
Karlovac
NK Sesvete3 - 0
Karlovac
NK Opatija2 - 1
Karlovac
Karlovac1 - 0
Bijelo Brdo
Karlovac1 - 0
HNK Segesta Sisak
Karlovac4 - 0
FK Rudar Pljevlja
Karlovac2 - 2
NK Dugopolje
Karlovac0 - 1
FK Mladost DG
Karlovac1 - 1
Muscelul Campulung
NK Lucko5 - 1
KarlovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dubrava
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19192 - 3
HNK Cibalia
HNK Orijent 19191 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
NK Grobnican0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 3
Mladost Zdralovi
NK Sesvete1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
NK Opatija
Bijelo Brdo3 - 0
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlovac
#10#20#30#42#56#60#70
HNK Orijent 1919
#13#21#30#42#52#60#70
Rudes
Hrvace