Croatian First Football League18:30 ngày 30/11/2025

Rudes
2 - 1

Karlovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốKarlovac
99Chỉ số 23137
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
47Chỉ số 2442
8Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
42632422291228171023
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj djurkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Masala#14

R.Masala#13
R.Masala#19

R.Masala#6
R.Masala#77
R.Masala#18
R.Masala#20

R.Masala#1
R.Masala#21
Karlovac
1012142113208246415
Đội hình xuất phát

M.Zuljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.misevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ante buneta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej gaspar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik mrkela#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zvonko pamic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Paracki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino simunic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabrijel stepinac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stipic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Stipic#5

M.Stipic#3
M.Stipic#27

M.Stipic#28
M.Stipic#1

M.Stipic#17

M.Stipic#19
M.Stipic#11

M.Stipic#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Dubrava4 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
Rudes0 - 6
HNK Gorica
NK Sesvete0 - 1
Rudes
NK Opatija0 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlovac
Karlovac0 - 7
Dinamo Zagreb
NK Dugopolje1 - 0
Karlovac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
Karlovac
Karlovac1 - 0
NK Dubrava
NK Jarun3 - 1
Karlovac
HNK Orijent 19191 - 1
Karlovac
Karlovac0 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 1
NK Sesvete
Karlovac1 - 1
NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 2
KarlovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#12#22#30#45#58#60#70
Karlovac
#11#21#30#42#52#60#70