Croatian First Football League18:45 ngày 01/03/2026

NK Croatia Zmijavci
0 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốRudes
64Chỉ số 2439
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
8Chỉ số 24
84Chỉ số 2398
5Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
182317229872013410
Đội hình xuất phát

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marino kukoc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan krstanovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic-Peladic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gudelj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gadže#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David condric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Arkovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Majić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Majić#0

J.Majić#0
J.Majić#0
J.Majić#0

J.Majić#0

J.Majić#0
J.Majić#0

J.Majić#0

J.Majić#0
Rudes
89128432422729530
Đội hình xuất phát
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj djurkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hadzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario ljevar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Tomečak#0
I.Tomečak#0
I.Tomečak#0

I.Tomečak#0

I.Tomečak#0

I.Tomečak#0

I.Tomečak#0

I.Tomečak#0
I.Tomečak#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 4
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes4 - 1
NK Croatia Zmijavci
Rudes3 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Rudes
Rudes2 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
HNK Orijent 19190 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Hrvace
NK Tomislav1 - 2
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Celik Zenica
NK Croatia Zmijavci1 - 1
NK Solin
NK Siroki Brijeg0 - 3
NK Croatia Zmijavci
HŠK Posušje1 - 2
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 2
Hajduk Split
HNK Cibalia4 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 2
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes1 - 0
Hrvace
NK Dugopolje3 - 1
Rudes
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Rudes5 - 1
NK Lucko
Rudes2 - 1
Karlovac
NK Dubrava4 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
Rudes0 - 6
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#10#20#31#45#58#60#70
Rudes
#11#21#30#42#54#60#70
NK Sesvete
Bijelo Brdo
NK Opatija