Turkish First League20:00 ngày 10/05/2025

Karagumruk
2 - 1

Iğdır FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KaragumrukChỉ sốIğdır FK
2Chỉ số 24
1Chỉ số 81
6Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23109
26Chỉ số 2437
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-112343333514711199
Đội hình xuất phát

E.Bilgin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ulvan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ç.Kurukalıp#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cankaya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Marius Tresor Doh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Gürpüz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Wesley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wesley#15

Wesley#94

Wesley#22
Wesley#17

Wesley#20
Wesley#72

Wesley#91

Wesley#97

Wesley#5

Wesley#10
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-19917429222410908349
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Engin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cavlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Regattin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Thuram#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Bruno#97
G.Bruno#20
G.Bruno#91

G.Bruno#6

G.Bruno#12

G.Bruno#1

G.Bruno#58

G.Bruno#19

G.Bruno#27

G.Bruno#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Pendikspor2 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Ankara Keciorengucu
Boluspor1 - 0
Karagumruk
Karagumruk0 - 0
Genclerbirligi
Esenler Erokspor2 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Erzurumspor FK
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Adanaspor1 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 2
BandirmasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Iğdır FK4 - 0
Kocaelispor
Yeni Malatyaspor0 - 9
Iğdır FK
Iğdır FK4 - 0
Sakaryaspor
Bandirmaspor1 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 0
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karagumruk
#12#21#30#42#52#60#70
Iğdır FK
#11#21#30#42#54#60#70
Corum FK