Uganda Premier League23:00 ngày 29/04/2025

Kampala City Council FC
2 - 1

Uganda Police FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kampala City Council FCChỉ sốUganda Police FC
5Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
124Chỉ số 2375
71Chỉ số 2435
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
15Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Kampala City Council FC
2027221625131819215624
Đội hình xuất phát
emmanuel anyama#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arafat usama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel sserunjogi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Obenchan#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
James mubezi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Magambo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar lutalo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shafiq kwikiriza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kizito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian ijara#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anthony emojong#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Anthony emojong#29
Anthony emojong#5
Anthony emojong#26
Anthony emojong#28
Anthony emojong#6
Anthony emojong#17
Anthony emojong#1
Anthony emojong#23
Anthony emojong#4
Anthony emojong#11
Anthony emojong#3
Anthony emojong#54
Uganda Police FC
2611453032229256
Đội hình xuất phát
rayn kizito#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mugume emmanuel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r matege#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.loki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis kalanzi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakony#8
jakony#18
jakony#21
jakony#11
jakony#10
jakony#15
jakony#7
jakony#24
jakony#29
jakony#28
jakony#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC3 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC6 - 3
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 2
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 0
Mbarara City FC
Kaaro Karungi FC1 - 2
Kampala City Council FC
URA Kampala1 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Kampala City Council FC4 - 0
Rwenzori Lions FC
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Maroons0 - 0
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
URA Kampala
Uganda Police FC0 - 0
Kataka FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Mbarara City FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Maroons0 - 1
Uganda Police FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC1 - 1
Uganda Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kampala City Council FC
#12#21#30#42#54#60#70
Uganda Police FC
#11#21#31#43#53#60#70
NEC FC Bugolobi
SC Villa
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC