Uganda Premier League20:00 ngày 06/03/2025

Uganda Police FC
0 - 1

Vipers SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uganda Police FCChỉ sốVipers SC
2Chỉ số 228
82Chỉ số 2478
2Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 24
113Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda Police FC
231426625930529122
Đội hình xuất phát
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayn kizito#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis kalanzi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mugume emmanuel#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibra ssengooba#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.kiwalazi#24
t.kiwalazi#28
t.kiwalazi#17
t.kiwalazi#16
t.kiwalazi#13
t.kiwalazi#19
t.kiwalazi#7
t.kiwalazi#3
t.kiwalazi#15
t.kiwalazi#10
t.kiwalazi#11

t.kiwalazi#12
Vipers SC
222514301210231618151
Đội hình xuất phát
j.youngman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.abdulwatambala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.wadada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rogers torach#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.sentamu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okello#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Waiswa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mukundane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mbowa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enock luyima#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfred mudekereza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alfred mudekereza#20
Alfred mudekereza#24
Alfred mudekereza#6
Alfred mudekereza#21
Alfred mudekereza#4
Alfred mudekereza#2
Alfred mudekereza#31
Alfred mudekereza#19
Alfred mudekereza#9
Alfred mudekereza#13
Alfred mudekereza#27
Alfred mudekereza#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vipers SC2 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Vipers SC
Vipers SC4 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 2
Vipers SC
Vipers SC3 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 3
Vipers SC
Uganda Police FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Uganda Police FC
Vipers SC2 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Vipers SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Mbale Heroes FC1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC1 - 2
Maroons
SC Villa1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 1
Wakiso Giants FC
Defense forces2 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Lugazi Municipal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
Vipers SC2 - 0
URA Kampala
Vipers SC1 - 0
Maroons
Defense forces0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC0 - 4
Vipers SC
Vipers SC1 - 1
BUL FC
Bright Stars FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC0 - 0
Airtel Kitara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda Police FC
#10#20#30#42#50#60#70
Vipers SC
#11#20#30#42#54#60#70
NEC FC Bugolobi
Express FC