Uganda Premier League23:00 ngày 12/04/2025

Kampala City Council FC
1 - 2

BUL FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kampala City Council FCChỉ sốBUL FC
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
121Chỉ số 2393
70Chỉ số 2530
7Chỉ số 225
101Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Kampala City Council FC
193272216925413211
Đội hình xuất phát
Shafiq kwikiriza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassan muhamud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arafat usama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel sserunjogi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Obenchan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nsibambi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James mubezi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Magambo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kizito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mugolofa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mugolofa#29
M.Mugolofa#54
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#7
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#6
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
BUL FC
1821516253264142224
Đội hình xuất phát
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.ochora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal ngobi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mwere nicolas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kalyowa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.aprem#28
m.aprem#7
m.aprem#2
m.aprem#19
m.aprem#52
m.aprem#8
m.aprem#10
m.aprem#11
m.aprem#20
m.aprem#12
m.aprem#15
m.aprem#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BUL FC1 - 1
Kampala City Council FC
BUL FC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 1
Kampala City Council FC
BUL FC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC3 - 1
BUL FC
Kampala City Council FC3 - 0
BUL FC
BUL FC2 - 1
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Kampala City Council FC4 - 0
Rwenzori Lions FC
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
BUL FC1 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
BUL FC3 - 0
Mbale Heroes FC
Express FC0 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 2
BUL FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kampala City Council FC
#11#20#30#42#57#60#70
BUL FC
#12#21#30#43#52#60#70