Uganda Premier League20:00 ngày 16/04/2025

BUL FC
0 - 0

Uganda Police FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BUL FCChỉ sốUganda Police FC
3Chỉ số 224
3Chỉ số 24
38Chỉ số 2424
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2377
0Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
BUL FC
6124282151625326
Đội hình xuất phát
g.kasonko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john okurut#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tohomera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.orit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.ochora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal ngobi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mwere nicolas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
swabiru mpasa#4
swabiru mpasa#10
swabiru mpasa#19
swabiru mpasa#20
swabiru mpasa#12
swabiru mpasa#15
swabiru mpasa#27
swabiru mpasa#28
swabiru mpasa#7
swabiru mpasa#11
swabiru mpasa#52
swabiru mpasa#29
Uganda Police FC
51462025231322791
Đội hình xuất phát
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadaffi kacancu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis kalanzi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel kayongo#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reagan male#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.muwanga#29
m.muwanga#21
m.muwanga#11
m.muwanga#10
m.muwanga#15
m.muwanga#30
m.muwanga#2
m.muwanga#28
m.muwanga#26
m.muwanga#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda Police FC0 - 0
BUL FC
Uganda Police FC2 - 1
BUL FC
Uganda Police FC2 - 5
BUL FC
BUL FC2 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
BUL FC
Uganda Police FC0 - 2
BUL FC
BUL FC2 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 2
BUL FC
BUL FC3 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
BUL FC3 - 0
Mbale Heroes FC
Express FC0 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Mbarara City FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Maroons0 - 1
Uganda Police FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BUL FC
#10#20#30#40#53#60#70
Uganda Police FC
#10#20#30#40#54#60#70
NEC FC Bugolobi
Maroons
Defense forces