Uganda Premier League23:00 ngày 16/04/2025

URA Kampala
1 - 0

Kampala City Council FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
URA KampalaChỉ sốKampala City Council FC
3Chỉ số 227
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
102Chỉ số 23114
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
URA Kampala
147230154171024522
Đội hình xuất phát
Denis otim#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aliro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.begisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno bunyaga#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.lubwama#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Namanya norman#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ssemujju#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.tibiita#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bright#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.walusimbi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ibrahim wamannah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ibrahim wamannah#12
Ibrahim wamannah#8
Ibrahim wamannah#26
Ibrahim wamannah#27
Ibrahim wamannah#13
Ibrahim wamannah#19
Ibrahim wamannah#21
Ibrahim wamannah#11
Ibrahim wamannah#18
Kampala City Council FC
3211913429252701
Đội hình xuất phát
hassan muhamud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kizito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shafiq kwikiriza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Magambo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mujuzi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Nsibambi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel sserunjogi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arafat usama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James mubezi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mugolofa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#7
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#6
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kampala City Council FC1 - 0
URA Kampala
URA Kampala1 - 0
Kampala City Council FC
URA Kampala0 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC3 - 2
URA Kampala
Kampala City Council FC1 - 2
URA Kampala
URA Kampala2 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 1
URA Kampala
Kampala City Council FC1 - 0
URA Kampala
URA Kampala1 - 0
Kampala City Council FC
URA Kampala2 - 0
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của URA Kampala
URA Kampala4 - 0
Bright Stars FC
Mbarara City FC0 - 2
URA Kampala
URA Kampala3 - 2
Mbale Heroes FC
URA Kampala1 - 1
Kataka FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
URA Kampala2 - 1
Defense forces
Airtel Kitara FC1 - 0
URA Kampala
URA Kampala1 - 0
Maroons
Vipers SC2 - 0
URA Kampala
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Kampala City Council FC4 - 0
Rwenzori Lions FC
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
URA Kampala
#11#20#30#41#55#60#70
Kampala City Council FC
#10#20#30#43#53#60#70
SC Villa
Express FC
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC