Uganda Premier League20:00 ngày 10/04/2025

Uganda Police FC
2 - 0

Mbarara City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uganda Police FCChỉ sốMbarara City FC
5Chỉ số 22
106Chỉ số 23103
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
83Chỉ số 2477
Lineup
Đội hình trận đấu
Uganda Police FC
231462025913225110
Đội hình xuất phát
f.katongole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadaffi kacancu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis kalanzi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel kayongo#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.muwanga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ocen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.ocen#24
b.ocen#26
b.ocen#28
b.ocen#2
b.ocen#7
b.ocen#30
b.ocen#11
b.ocen#21
b.ocen#29
Mbarara City FC
176192123163052643
Đội hình xuất phát
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis odongo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kimera#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.adinho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mafabi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henry musisi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin owalamu#13
martin owalamu#15
martin owalamu#1
martin owalamu#8
martin owalamu#25
martin owalamu#12
martin owalamu#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbarara City FC0 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 1
Uganda Police FC
Mbarara City FC3 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC3 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC2 - 0
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Maroons0 - 1
Uganda Police FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
URA Kampala
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uganda Police FC
#12#21#30#42#55#60#70
Mbarara City FC
#10#20#30#41#52#60#70
SC Villa
Maroons
Wakiso Giants FC