Uganda Cup19:10 ngày 19/04/2025

Kaaro Karungi FC
1 - 2

Kampala City Council FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaaro Karungi FCChỉ sốKampala City Council FC
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
137Chỉ số 23151
0Chỉ số 31
60Chỉ số 2476
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Kampala City Council FC
5621191325172922271
Đội hình xuất phát
brian ijara#56 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kizito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shafiq kwikiriza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Magambo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James mubezi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mugume#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mujuzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nsibambi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel sserunjogi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arafat usama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mugolofa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mugolofa#14
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#29
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#18
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#7
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 0
Kataka FC
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Kaaro Karungi FC3 - 0
Defense forces
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FC
Kaaro Karungi FC
Ntugasaze3 - 2
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
URA Kampala1 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Kampala City Council FC4 - 0
Rwenzori Lions FC
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaaro Karungi FC
#11#20#30#40#52#60#70
Kampala City Council FC
#12#21#30#41#56#60#70