Uganda Premier League20:00 ngày 13/03/2025

Defense forces
1 - 2

Kampala City Council FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defense forcesChỉ sốKampala City Council FC
79Chỉ số 2467
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
1Chỉ số 24
114Chỉ số 2384
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Defense forces
71192245312171418
Đội hình xuất phát
Rashid Faridi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samson kigozi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel kitara#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gladioson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Muwanga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.ssekitoreko#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tebandeke#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ronald kayondo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher kawagu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bashir kabuye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.anyama#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.anyama#1
r.anyama#2
r.anyama#25
r.anyama#43
r.anyama#30
r.anyama#26
r.anyama#19
r.anyama#20
r.anyama#15
r.anyama#10
r.anyama#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kampala City Council FC0 - 0
Defense forces
Kampala City Council FC1 - 0
Defense forces
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 1
Defense forces
Defense forces0 - 1
Kampala City Council FC
Defense forces1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC6 - 1
Defense forces
Kampala City Council FC2 - 0
Defense forces
Defense forces1 - 1
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defense forces
URA Kampala2 - 1
Defense forces
Defense forces2 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 1
Defense forces
Defense forces0 - 0
Airtel Kitara FC
Defense forces0 - 2
Express FC
Defense forces0 - 1
Vipers SC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forces
Defense forces1 - 1
Mbale Heroes FC
BUL FC0 - 2
Defense forces
Defense forces2 - 2
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 1
SC Villa
Wakiso Giants FC1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 1
Express FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Kampala City Council FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defense forces
#11#20#30#41#51#60#70
Kampala City Council FC
#12#21#31#43#54#60#70