Greek Super League00:00 ngày 23/05/2025

Kallithea
3 - 0

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KallitheaChỉ sốLamia
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2372
2Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
29Chỉ số 2429
5Chỉ số 212
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kallithea
Sơ đồ 5-3-224142371123212995259
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Manthatis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Mejias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Tsivelekidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Soiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Metaxas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K. Lebon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Loukinas#25 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#7

M.Alfarela#26

M.Alfarela#5

M.Alfarela#10

M.Alfarela#22

M.Alfarela#85

M.Alfarela#17

M.Alfarela#20

M.Alfarela#28
Lamia
Sơ đồ 4-4-1-128305941928677726
Đội hình xuất phát

Angelos Syritoudis#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Soria#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Ring#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dentakis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sakor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ibáñez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tereziou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

T.Lake#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lake#44
T.Lake#82
T.Lake#41

T.Lake#27
T.Lake#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia0 - 2
Kallithea
Kallithea2 - 1
Lamia
Lamia0 - 0
Kallithea
Kallithea1 - 2
Lamia
Lamia1 - 1
Kallithea
Lamia1 - 0
Kallithea
Kallithea0 - 1
Lamia
Lamia1 - 0
Kallithea
Kallithea0 - 0
Lamia
Lamia2 - 1
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Volos NPS0 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 1
Panserraikos
Levadiakos4 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Kallithea
Kallithea0 - 3
Levadiakos
Panserraikos3 - 1
Kallithea
Lamia0 - 2
Kallithea
Kallithea1 - 1
Volos NPS
Kallithea2 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia1 - 3
Panetolikos Agrinio
Volos NPS3 - 0
Lamia
Lamia2 - 1
Panserraikos
Lamia2 - 3
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia1 - 3
Volos NPS
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Kallithea
Panserraikos1 - 1
Lamia
Lamia1 - 0
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kallithea
#13#21#30#41#51#60#70
Lamia
#10#20#30#42#54#60#70
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos
AEK Athens
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor
Atromitos Athens
OFI Crete FC