Greek Super League22:00 ngày 18/05/2025

Lamia
1 - 3

Panetolikos Agrinio
Thống kê
Thống kê trận đấu
LamiaChỉ sốPanetolikos Agrinio
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
2Chỉ số 40
88Chỉ số 2382
7Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 213
5Chỉ số 33
40Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamia
Sơ đồ 4-4-1-1123033521236872011
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Soria#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Chantakias#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitlis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dentakis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ibáñez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vlachomitros#28

A.Vlachomitros#23

A.Vlachomitros#77

A.Vlachomitros#6

A.Vlachomitros#19

A.Vlachomitros#44

A.Vlachomitros#26
A.Vlachomitros#41
A.Vlachomitros#70
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 3-5-21454492310677651120
Đội hình xuất phát

m.pardalos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

David Galiatsos#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Pantelakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Agapakis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S. Kontouris#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Nikolaou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Apostolopoulos#65 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Lajud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Roa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Roa#27

A.Roa#16

A.Roa#13

A.Roa#2
A.Roa#17

A.Roa#54

A.Roa#7

A.Roa#3

A.Roa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 2
Lamia
Lamia1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 3
Lamia
Panetolikos Agrinio1 - 1
Lamia
Lamia1 - 3
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Volos NPS3 - 0
Lamia
Lamia2 - 1
Panserraikos
Lamia2 - 3
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia1 - 3
Volos NPS
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Kallithea
Panserraikos1 - 1
Lamia
Lamia1 - 0
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 3
Volos NPS
Kallithea0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Kallithea
Panserraikos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 0
Lamia
Volos NPS0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio0 - 0
Levadiakos
Panathinaikos2 - 0
Panetolikos AgrinioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamia
#11#21#32#45#52#60#70
Panetolikos Agrinio
#13#21#30#43#54#60#70
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki
AEK Athens
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor
Atromitos Athens