Egyptian Premier League22:00 ngày 28/01/2026

Zamalek SC
2 - 0

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPetrojet
3Chỉ số 27
23Chỉ số 2458
5Chỉ số 2210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
85Chỉ số 23124
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-3-316522859724171831998
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Ibrahim Hassan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Khodary#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Dabagh#43

O.Dabagh#30

O.Dabagh#14

O.Dabagh#81

O.Dabagh#33

O.Dabagh#46

O.Dabagh#8

O.Dabagh#39

O.Dabagh#11
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-1142515188171119940
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Siko Sonko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Siko Sonko#29

Siko Sonko#10

Siko Sonko#7

Siko Sonko#3
Siko Sonko#39

Siko Sonko#14

Siko Sonko#2

Siko Sonko#77
Siko Sonko#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Petrojet
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Zamalek SC
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Petrojet
Zamalek SC2 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Zamalek SC2 - 1
Haras El Hodood
Kahraba Ismailia3 - 3
Zamalek SC
Kaizer Chiefs1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
ZESCO United NdolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC0 - 7
Petrojet
Petrojet0 - 2
Modern Sport FC
El Gounah1 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
Wadi Degla SC
Petrojet3 - 1
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#12#22#30#42#53#60#70
Petrojet
#10#20#30#41#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Pharco
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab