Uganda Division 220:00 ngày 03/04/2025

Blacks Power FC
4 - 1

Kaaro Karungi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blacks Power FCChỉ sốKaaro Karungi FC
74Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
9Chỉ số 213
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
127Chỉ số 23116
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaaro Karungi FC2 - 2
Blacks Power FC
Blacks Power FC3 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 2
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blacks Power FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 1
Ntugasaze1 - 2
Blacks Power FC
Blacks Power FC1 - 0
MYDA FC
Buhimba0 - 0
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Kaaro Karungi FC3 - 0
Defense forces
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FC
Kaaro Karungi FC
Ntugasaze3 - 2
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC5 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC0 - 0
FC CalvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blacks Power FC
#14#22#30#40#55#60#70
Kaaro Karungi FC
#11#20#30#42#51#60#70
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC