Uganda Division 220:00 ngày 19/01/2025

Ntugasaze
3 - 2

Kaaro Karungi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NtugasazeChỉ sốKaaro Karungi FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ntugasaze
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 2
Blacks Power FC
Booma FC1 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 2
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 2
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 1
Buhimba
Paidha Black Angels FC1 - 0
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 1
Onduparaka FC
Ntugasaze3 - 0
Kiyinda BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC5 - 1
Kaaro Karungi FC
Kiyinda Boys1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kataka FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 2
Blacks Power FC
Kaaro Karungi FC3 - 1
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 1
Kaaro Karungi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ntugasaze
#13#20#30#40#50#60#70
Kaaro Karungi FC
#12#20#30#40#50#60#70
FC Calvary