Uganda Premier League23:00 ngày 16/02/2025

Kampala City Council FC
0 - 2

Vipers SC
Lineup
Đội hình trận đấu
Kampala City Council FC
225410214172925161
Đội hình xuất phát
Joel sserunjogi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yan gatbel#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Etienne katenga openga#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kizito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mugume#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mujuzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nsibambi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James mubezi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Obenchan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mugolofa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#19
M.Mugolofa#56
M.Mugolofa#0
M.Mugolofa#0
Vipers SC
1811525141210233416
Đội hình xuất phát

p.mbowa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfred mudekereza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enock luyima#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.abdulwatambala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.wadada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.sentamu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okello#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Waiswa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndahiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.mulondo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mukundane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Mukundane#77
H.Mukundane#24
H.Mukundane#6
H.Mukundane#2
H.Mukundane#31
H.Mukundane#8
H.Mukundane#9
H.Mukundane#20
H.Mukundane#13
H.Mukundane#7
H.Mukundane#29
H.Mukundane#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vipers SC1 - 1
Kampala City Council FC
Vipers SC0 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC3 - 1
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 0
Vipers SC
Kampala City Council FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC2 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC1 - 0
Kampala City Council FC
Vipers SC0 - 0
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 1
SC Villa
Wakiso Giants FC1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 1
Express FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 1
NEC FC Bugolobi
Vipers SC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
MaroonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vipers SC
Vipers SC2 - 0
URA Kampala
Vipers SC1 - 0
Maroons
Defense forces0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC0 - 4
Vipers SC
Vipers SC1 - 1
BUL FC
Bright Stars FC1 - 2
Vipers SC
Vipers SC0 - 0
Airtel Kitara FC
URA Kampala0 - 2
Vipers SC
Vipers SC1 - 1
Kampala City Council FC
Mbarara City FC1 - 3
Vipers SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kampala City Council FC
#10#20#30#40#50#60#70
Vipers SC
#12#22#30#40#50#60#70