Uganda Division 220:00 ngày 13/04/2025

Kaaro Karungi FC
2 - 0

Kataka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaaro Karungi FCChỉ sốKataka FC
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2486
7Chỉ số 219
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2211
5Chỉ số 28
122Chỉ số 23140
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataka FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kataka FC1 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 1
Kataka FC
Kaaro Karungi FC1 - 1
Kataka FC
Kataka FC4 - 0
Kaaro Karungi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Kaaro Karungi FC3 - 0
Defense forces
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FC
Kaaro Karungi FC
Ntugasaze3 - 2
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Paidha Black Angels FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataka FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
URA Kampala1 - 1
Kataka FC
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Booma FC0 - 0
Kataka FC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Kataka FC
Kataka FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FC
Kataka FC1 - 2
BuhimbaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaaro Karungi FC
#12#22#30#41#55#60#70
Kataka FC
#10#20#30#41#58#60#70
FC Calvary
Kiyinda Boys
Onduparaka FC
Kigezi Homeboys FC