Uganda Division 219:50 ngày 09/03/2025

Kaaro Karungi FC
1 - 0

Busoga United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaaro Karungi FCChỉ sốBusoga United FC
5Chỉ số 215
55Chỉ số 2545
148Chỉ số 23171
75Chỉ số 2489
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC
Ntugasaze3 - 2
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Buhimba2 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC5 - 1
Kaaro Karungi FC
Kiyinda Boys1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kataka FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC2 - 2
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Busoga United FC
Rwenzori Lions FC2 - 1
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Booma FC1 - 2
Busoga United FC
Busoga United FC2 - 1
Arua Hill SC
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Ntugasaze
FC Calvary3 - 1
Busoga United FC
Paidha Black Angels FC1 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC0 - 0
Onduparaka FC
Busoga United FC1 - 2
Kiyinda BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaaro Karungi FC
#11#21#30#42#55#60#70
Busoga United FC
#10#20#30#43#54#60#70