Italian Serie B20:00 ngày 30/03/2025

Cesena
1 - 2

Juve Stabia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốJuve Stabia
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
64Chỉ số 2373
36Chỉ số 2432
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-4-2-1331519241770351314239
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Adamo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Calò#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. Celia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Antonucci#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#30

C.Shpendi#8

C.Shpendi#20

C.Shpendi#93

C.Shpendi#91

C.Shpendi#1
C.Shpendi#73

C.Shpendi#26

C.Shpendi#5
C.Shpendi#71

C.Shpendi#7

C.Shpendi#27
Juve Stabia
Sơ đồ 3-4-1-22044561555102911279
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Peda#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mussolini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Leone#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pierobon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Fortini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piscopo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Candellone#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#3

A.Adorante#18

A.Adorante#2

A.Adorante#98

A.Adorante#14

A.Adorante#1

A.Adorante#37
A.Adorante#80

A.Adorante#25

A.Adorante#8

A.Adorante#13

A.Adorante#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juve Stabia1 - 0
Cesena
Cesena2 - 2
Juve Stabia
Cesena1 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 2
Cesena
Cesena3 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 2
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Cesena0 - 0
Spezia
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Cesena2 - 0
Salernitana
Cremonese1 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Catanzaro4 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena0 - 0
CittadellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Modena
Mantova1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Pisa3 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Juve Stabia3 - 1
Bari
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Carrarese
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Spezia1 - 1
Juve StabiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#11#20#30#42#58#60#70
Juve Stabia
#12#21#30#44#51#60#70
SudTirol
Frosinone