J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 28/02/2026

Jubilo Iwata
0 - 0

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốFukushima United FC
6Chỉ số 21
57Chỉ số 2543
45Chỉ số 2435
67Chỉ số 2355
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-4-215030343361839927
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Morioka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kawai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Inoue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#13

R.Sato#36

R.Sato#22

R.Sato#11

R.Sato#66

R.Sato#2

R.Sato#16

R.Sato#77

R.Sato#14
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-312752923141067408
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nozue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Toma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tsuchiya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#20

Y.Okada#31

Y.Okada#26

Y.Okada#9

Y.Okada#11

Y.Okada#30

Y.Okada#18

Y.Okada#24

Y.Okada#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 0
AC Nagano Parceiro
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Sagan Tosu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 2
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
V-Varen Nagasaki
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
RB Omiya Ardija6 - 0
Fukushima United FC
Iwaki FC3 - 1
Fukushima United FC
Ventforet Kofu4 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#10#20#30#42#56#60#75
Fukushima United FC
#10#20#30#41#51#60#73
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
FC Imabari
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa